peter the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pyotr Đại đế: "Peter the Great" là tên gọi của Pyotr I (1672–1725), một vị hoàng đế (Sa hoàng) nổi tiếng của nước Nga. Ông được gọi là "Đại đế" vì những cải cách to lớn đã đưa Nga từ một quốc gia phong kiến lạc hậu trở thành một cường quốc hiện đại hóa theo hướng Tây Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Pyotr Đại đế đã hiện đại hóa nước Nga bằng cách đưa vào các công nghệ và tư tưởng phương Tây.)
- (Thành phố Saint Petersburg được Pyotr Đại đế thành lập vào năm 1703.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the reign of Peter the Great": thời kỳ trị vì của Pyotr Đại đế.
- The reign of Peter the Great marked a turning point in Russian history. (Thời kỳ trị vì của Pyotr Đại đế đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử nước Nga.)
"the reforms of Peter the Great": những cải cách của Pyotr Đại đế.
- The reforms of Peter the Great included the modernization of the army and the navy. (Những cải cách của Pyotr Đại đế bao gồm việc hiện đại hóa quân đội và hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Peter I (Danh từ riêng): tên gọi khác của Pyotr Đại đế.
- Peter the Great's era (Danh từ): thời đại của Pyotr Đại đế.
- Petersburg (Danh từ riêng): tên gọi tắt của Saint Petersburg, thành phố do ông thành lập.
Từ đồng nghĩa
- Tsar Peter I: Sa hoàng Pyotr I.
- Pyotr Alexeyevich: tên đầy đủ của ông.
Các cụm từ liên quan
- The Great Northern War (Danh từ riêng): cuộc chiến tranh mà Pyotr Đại đế lãnh đạo để giành quyền kiểm soát vùng Baltic.
- Westernization (Danh từ): quá trình phương Tây hóa mà ông thúc đẩy ở Nga.
Thành ngữ liên quan
- "as great as Peter the Great": (thành ngữ hiếm) ví von về sự vĩ đại, tài năng xuất chúng trong lãnh đạo hoặc cải cách.
- His leadership in the company was as great as Peter the Great in Russia. (Sự lãnh đạo của ông ấy trong công ty vĩ đại như Pyotr Đại đế ở nước Nga.)